Vật liệu in 3D

Thư viện Vật liệu

Từ nhựa PLA thông dụng đến titan hàng không — khám phá tính chất, thông số kỹ thuật và ứng dụng của từng loại vật liệu để chọn đúng cho dự án của bạn.

8+

Loại vật liệu

2

Công nghệ in

0.025mm

Độ phân giải cao nhất

ISO

Chứng nhận y tế

Gợi ý vật liệu

Chưa biết chọn vật liệu nào?

Trả lời 4 câu hỏi nhanh — chúng tôi gợi ý vật liệu phù hợp nhất cho bạn.

8 / 8 vật liệu

FDMPhổ thông
1.800 – 2.200đ/g

PLA Standard

Vật liệu FDM phổ biến nhất, dễ in, chi phí thấp, phù hợp tạo mẫu và mô hình trưng bày. Nguồn gốc sinh học, thân thiện môi trường.

Nổi bật: Độ chi tiết 3/5
Độ bền
≥ 50 MPa
Độ dẻo
4%
Chịu nhiệt
55°C
Độ chi tiết
±0.2mm
Chi phí
1.800đ

Ứng dụng

Mô hình tạo mẫu nhanhĐồ vật trang tríĐồ chơi và phụ kiệnNguyên mẫu thiết kế
FDMPhổ thông
2.000 – 2.500đ/g

PLA+

Phiên bản nâng cấp của PLA với độ bền va đập và tính dẻo dai được cải thiện. Bề mặt mịn hơn, ít giòn hơn PLA thông thường.

Nổi bật: Độ bền 3/5
Độ bền
≥ 60 MPa
Độ dẻo
6%
Chịu nhiệt
60°C
Độ chi tiết
±0.2mm
Chi phí
2.000đ

Ứng dụng

Vỏ hộp và linh kiện nhẹĐồ gia dụngMô hình kỹ thuật cơ bảnPhụ kiện công nghệ
FDMKỹ thuật
2.800 – 3.500đ/g

ABS

Nhựa kỹ thuật chịu nhiệt và va đập tốt, có thể gia công sau in (nhám, sơn, acetone smoothing). Phù hợp linh kiện cơ khí nhẹ.

Nổi bật: Độ bền 3/5
Độ bền
≥ 40 MPa
Độ dẻo
5%
Chịu nhiệt
90°C
Độ chi tiết
±0.3mm
Chi phí
2.800đ

Ứng dụng

Vỏ thiết bị điện tửLinh kiện ô tôĐồ chơi kỹ thuậtMô hình chịu nhiệt
FDMPhổ thông
2.500 – 3.200đ/g

PETG

Kết hợp ưu điểm của PLA (dễ in) và ABS (bền), chịu ẩm và hóa chất tốt. Lý tưởng cho đồ đựng thực phẩm và linh kiện ngoài trời.

Nổi bật: Độ bền 3/5
Độ bền
≥ 50 MPa
Độ dẻo
8%
Chịu nhiệt
70°C
Độ chi tiết
±0.25mm
Chi phí
2.500đ

Ứng dụng

Bình chứa và hộp thực phẩmPhụ kiện máy mócỐc vít và bracketĐồ dùng ngoài trời
FDMKỹ thuật
3.500 – 5.000đ/g

TPU

Nhựa dẻo đàn hồi, có thể bẻ cong và kéo giãn mà không gãy. Chịu mài mòn tốt, độ bám cao. Phù hợp linh kiện cần tính linh hoạt.

Nổi bật: Độ dẻo 5/5
Độ bền
≥ 30 MPa
Độ dẻo
400%
Chịu nhiệt
65°C
Độ chi tiết
±0.5mm
Chi phí
3.500đ

Ứng dụng

Đệm và gioăng cao suỐp điện thoại dẻoGiày dép in 3DBánh xe và miếng đệm
SLAPhổ thông
4.000 – 6.000đ/g

Resin Standard

Resin quang học UV cho bề mặt siêu mịn và chi tiết nhỏ sắc nét. Lý tưởng cho mô hình trưng bày, figurine và nguyên mẫu thẩm mỹ cao.

Nổi bật: Độ chi tiết 5/5
Độ bền
≥ 45 MPa
Độ dẻo
2%
Chịu nhiệt
50°C
Độ chi tiết
±0.1mm
Chi phí
4.000đ

Ứng dụng

Figurine và mô hình nhân vậtTrang sức và phụ kiệnNguyên mẫu cao cấpMô hình kiến trúc
SLAKỹ thuật
2.800 – 3.500đ/g

Resin ABS-like

Resin kỹ thuật mô phỏng tính chất của ABS: bền, ít giòn, chịu nhiệt khá. Kết hợp độ chính xác cao của SLA với khả năng ứng dụng kỹ thuật.

Nổi bật: Độ chi tiết 5/5
Độ bền
≥ 60 MPa
Độ dẻo
3%
Chịu nhiệt
75°C
Độ chi tiết
±0.1mm
Chi phí
6.000đ

Ứng dụng

Linh kiện cơ khí chính xácVỏ hộp điện tửCông cụ và giá đỡMẫu thử nghiệm chức năng
SLAY tế
4.000 – 6.000đ/g

Resin Dental

Resin y tế cấp độ nha khoa, đạt chứng nhận ISO 10993 biocompatible. Dùng sản xuất máng nha khoa, mô hình răng và phụ kiện y tế.

Nổi bật: Độ chi tiết 5/5
Độ bền
≥ 80 MPa
Độ dẻo
1%
Chịu nhiệt
80°C
Độ chi tiết
±0.05mm
Chi phí
12.000đ

Ứng dụng

Máng chỉnh nha và niềng răngMô hình hàm răngHướng dẫn phẫu thuậtPhụ kiện thiết bị y tế

Chưa chắc chọn vật liệu nào?

Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ tư vấn miễn phí — từ lựa chọn vật liệu đến tối ưu thiết kế cho quy trình in.

Tư vấn miễn phí →