Biến ý tưởng của bạn thành hiện thực với độ chính xác cao nhất. FDM, SLA, SLS, DMLS — đầy đủ công nghệ, đa dạng vật liệu, tư vấn miễn phí.
4+
Công nghệ in
15+
Loại vật liệu
24h
Giao hàng nhanh nhất
FREE
Tư vấn kỹ thuật
Dịch vụ
Chọn dịch vụ phù hợp với nhu cầu của bạn.
Vật liệu
Bảng giá
Bảng giá tham khảo giúp bạn dễ dàng hoạch định ngân sách.
Fused Deposition Modeling — tốc độ nhanh, chi phí thấp
| Vật liệu | Giá vật liệu (Đ/Gram) | Giá giờ in (Đ/Giờ) | Hậu kỳ |
|---|---|---|---|
| PLA Standard | 1.800 – 2.200đ / g | 8.000 – 12.000đ / h | FREE |
| PLA+ | 2.000 – 2.500đ / g | 8.000 – 12.000đ / h | FREE |
| PETG | 2.500 – 3.200đ / g | 10.000 – 15.000đ / h | FREE |
| PETG-CF | 4.500 – 6.500đ / g | 12.000 – 20.000đ / h | FREE |
| ABS | 2.800 – 3.500đ / g | 10.000 – 15.000đ / h | FREE |
| TPU | 3.500 – 5.000đ / g | 12.000 – 20.000đ / h | FREE |
Stereolithography — độ phân giải cao, bề mặt siêu mịn
| Vật liệu | Giá vật liệu (Đ/Gram) | Giá giờ in (Đ/Giờ) | Hậu kỳ |
|---|---|---|---|
| Resin Standard | 4.000 – 6.000đ / g | 15.000 – 25.000đ / h | FREE |
| Resin ABS-like | 6.000 – 9.000đ / g | 15.000 – 25.000đ / h | FREE |
| Resin Dental | 12.000 – 18.000đ / g | 20.000 – 35.000đ / h | 50.000đ |
Hậu xử lý (Post-processing)
Gỡ support, dán khớp (nếu có), loại bỏ nhựa thừa quanh viền,... — áp dụng cho tất cả vật liệu
10 đơn đầu
MIỄN PHÍ
Từ đơn thứ 11
15k – 30k
/ mẫu in
* Giá trên chưa bao gồm VAT và phí xử lý bề mặt đặc biệt.
Quy trình
Upload file .STL, .OBJ hoặc .3MF. Hỗ trợ tư vấn thiết kế miễn phí.
Kỹ thuật viên kiểm tra file và gửi báo giá chi tiết trong 30 phút.
In 3D với máy móc hiện đại, giám sát chất lượng từng lớp 24/7.
Làm sạch, xử lý bề mặt và kiểm tra chất lượng toàn diện trước khi đóng gói.
Đóng gói cẩn thận, giao tận tay toàn quốc. Cam kết đúng hẹn.